"chốn" hay "chống"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

chốn

Danh từ
  1. Nơi.
    • Có nơi có chốn.

Hay gặp trong: nơi chốn

Xem đủ "chốn" →

chống

Động từ
  1. Đặt một vật hình thanh dài cho đứng vững ở một điểm rồi tựa vào một vật khác để giữ cho vật này khỏi đổ, khỏi ngã.
    • Chống mái nhà.
  2. Tì mạnh vào một đầu của chiếc sào đã được cắm xuống nước, để đẩy cho thuyền bè đi theo hướng ngược lại.
    • Chống bè.
  3. Hoạt động ngược lại, gây trở lực cho hành động của ai hoặc cho tác động của cái gì.
    • Chống áp bức.

Hay gặp trong: chống lại, chống cự, phòng chống, chân chống, chống trả, chống phá

Xem đủ "chống" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/ng

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.