chống đối

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕəwŋ͡m˧˦ ʔɗoj˧˦] · Huế [t͡ɕəwŋ͡m˦˧˥ ʔɗoj˨˩˦] · Sài Gòn [cəwŋ͡m˦˥ ʔɗoj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Hành động không làm theo một cái gì đó, không đồng ý.
    • Tôi chống đối các chính sách bất công.
    • Học sinh chống đối nhà trường vì bắt ép tham gia hoạt động ngoại khóa.

"chống đối" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 反抗 はんこう

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

chốngâm đầu ch · vần ông · thanh sắc
đốiâm đầu đ · vần ôi · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "chống đối" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.