Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [faːn˧˩ ʔɗoj˧˦] · Huế [faːŋ˧˨ ʔɗoj˨˩˦] · Sài Gòn [faːŋ˨˩˦ ʔɗoj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Chống lại, không tuân theo, nghe theo.
- Phản đối chiến tranh.
- Nhiều ý kiến phản đối.
- Chẳng ai phản đối cả.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"phản đối" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | oppose · object · opposition · protest · anti · objection |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 反对 fǎn duì · 抗议 kàng yì |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 反対 はんたい |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 반대 bandae · 반대하다 bandaehada · 항의 hangui |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | l'objection · protester |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | der Einspruch · widersprechen |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | возражать возража́ть · протестовать протестова́ть · протест проте́ст · возражение возраже́ние |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | คัดค้าน khát-kháan |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | contrario · l'obiezione · protestare |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "phản đối" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.