chống lại

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕəwŋ͡m˧˦ laːj˧˨ʔ] · Huế [t͡ɕəwŋ͡m˦˧˥ laːj˨˩ʔ] · Sài Gòn [cəwŋ͡m˦˥ laːj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Xem chống đối

Câu ví dụ

  • Tôi không thể chống lại cám dỗ.I can't resist the temptation.
  • Tôi sẽ dùng thứ mà bạn ghét để chống lại bạn.I am going to use what you hate against you.
  • Một số quốc gia có hệ thống luật pháp nghiêm khắc chống lại thuốc phiện.A number of countries have strict laws against drugs.

"chống lại" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh against · counter · resist · to resist; to oppose
🇨🇳 Tiếng Trung 抵抗 dǐ kàng · 对抗 duì kàng · 抵制 dǐ zhì
🇯🇵 Tiếng Nhật 逆らう さからう
🇫🇷 Tiếng Pháp contre · contrer
🇩🇪 Tiếng Đức gegen · bekämpfen
🇷🇺 Tiếng Nga против про́тив · противостоять противостоя́ть
🇹🇭 Tiếng Thái ต่อต้าน tàw-tâan · ต้าน tâan
🇮🇹 Tiếng Ý contro · opporre

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

chốngâm đầu ch · vần ông · thanh sắc
lạiâm đầu l · vần ai · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "chống lại" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.