挵

phanHán Việt
lộngHán Việt
lỏngNôm
lọngNôm
chốngNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6335
Bộ thủ
手 thủ số 64
Nét ngoài bộ
7
Tổng số nét
10
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 挵 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

to play with, handle things

Chữ khác cũng đọc là "phan"

Chữ khác cũng đọc là "lộng"

Chữ khác cũng đọc là "lỏng"

Chữ khác cũng đọc là "lọng"

Chữ khác cũng đọc là "chống"

Chữ cùng bộ 手

Xem cả 1.048 chữ thuộc bộ 手 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 挵

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 挵 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).