挵
phanHán Việt
lộngHán Việt
lỏngNôm
lọngNôm
chốngNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6335
- Bộ thủ
- 手 thủ số 64
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- phan — Hán Việt. Chữ cùng âm "phan" · âm tiết phan
- lộng — Hán Việt. Chữ cùng âm "lộng" · âm tiết lộng
- lỏng — Nôm. Chữ cùng âm "lỏng" · âm tiết lỏng
- lọng — Nôm. Chữ cùng âm "lọng" · âm tiết lọng
- chống — Nôm. Chữ cùng âm "chống" · âm tiết chống
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 挵 theo lối Nôm
lỏng(Vật chất) Ở trạng thái có thể chảy được, có thể tích nhất định và có hình dạng tuỳ thuộc vào vật chứa.chốngĐặt một vật hình thanh dài cho đứng vững ở một điểm rồi tựa vào một vật khác để giữ cho vật này khỏi đổ, khỏi ngã.lọngVật dùng để che, gần giống cái dù nhưng lớn hơn, thường dùng trong nghi lễ đón rước vua quan hoặc thánh thần thời trước.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
to play with, handle things
Chữ khác cũng đọc là "phan"
Chữ khác cũng đọc là "lộng"
Chữ khác cũng đọc là "lỏng"
Chữ khác cũng đọc là "lọng"
Chữ khác cũng đọc là "chống"
Chữ cùng bộ 手
把bả拉lạt折chiết技kĩ招chiêu排bài播bả振chấn扱hấp推suy掉trao掛quẩy插tráp掑cài持trì掘quật掩yểm提đề找hoa拿nã捧bổng打đả拍bác扯xả挑thiểu捉tróc揚dương押áp㩡giội擴khoắc
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 挵
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 挵 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).