㳥

lỏngNôm
lạnhNôm
lùngNôm
lộngNôm
lóngNôm
lồngNôm
sóngNôm
Chữ Nôm U+3CE5
Bộ thủ
水 thuỷ số 85
Nét ngoài bộ
7
Tổng số nét
10
Khối Unicode
CJK mở rộng A

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 㳥 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

a river in ancient times

Chữ khác cũng đọc là "lỏng"

Chữ khác cũng đọc là "lạnh"

Chữ khác cũng đọc là "lùng"

Chữ khác cũng đọc là "lộng"

Chữ khác cũng đọc là "lóng"

Chữ khác cũng đọc là "lồng"

Chữ khác cũng đọc là "sóng"

Chữ cùng bộ 水

Xem cả 1.050 chữ thuộc bộ 水 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 㳥

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 㳥 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).