篭

luồngNôm
lùngNôm
trôngNôm
lồngNôm
Chữ Nôm U+7BED
Bộ thủ
竹 trúc số 118
Nét ngoài bộ
10
Tổng số nét
16
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 篭 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

cage; cage-like basket

Chữ khác cũng đọc là "luồng"

Chữ khác cũng đọc là "lùng"

Chữ khác cũng đọc là "trông"

Chữ khác cũng đọc là "lồng"

Chữ cùng bộ 竹

Xem cả 424 chữ thuộc bộ 竹 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 篭

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 篭 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).