簡
giảnHán Việt · Nôm
giảmHán Việt · Nôm
giằnNôm
giỡnNôm
nhởnNôm
dầnNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7C21
- Bộ thủ
- 竹 trúc số 118
- Nét ngoài bộ
- 12
- Tổng số nét
- 18
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- giản — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "giản" · âm tiết giản
- giảm — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "giảm" · âm tiết giảm
- giằn — Nôm. Chữ cùng âm "giằn" · âm tiết giằn
- giỡn — Nôm. Chữ cùng âm "giỡn" · âm tiết giỡn
- nhởn — Nôm. Chữ cùng âm "nhởn" · âm tiết nhởn
- dần — Nôm. Chữ cùng âm "dần" · âm tiết dần
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 簡 theo lối Nôm
dầnKí hiệu thứ ba trong mười hai chi.giảmBớt đi, trái với tăng.giảnTiện lợi và nhẹ nhàng.nhởnChơi giỡn, không làm gì.giằnCầm vật gì gí mạnh xuống, tỏ ý giận dữ.giỡnĐùa.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
simple, terse, succinct; letter
Giản thể và phồn thể
Chữ 簡 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "giản"
Chữ khác cũng đọc là "giảm"
Chữ khác cũng đọc là "giằn"
Chữ khác cũng đọc là "giỡn"
Chữ khác cũng đọc là "nhởn"
Chữ khác cũng đọc là "dần"
Chữ cùng bộ 竹
節tiết笠lợp答đáp等đẳng算toán籠lung筆bút管quản笑tiếu竹trúc箱sương箭tiễn第đậy籃lam笨bát籍tịch篇thiên竿cán簇thấu簿bạc筷khoái符phù筋trợ箏tranh策sách笘chòm築trúc簽kiểm筒đồng简giản
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 簡
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 簡 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 簡 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).