giản

Tính từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh hỏiVần an

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːn˧˩] · Huế [jaːŋ˧˨] · Sài Gòn [jaːŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Tiện lợi và nhẹ nhàng.
    • Việc giản.

Câu ví dụ thêm

  • Bài thứ hai thì rất đơn giản.The second lesson is very simple.
  • Vấn đề đó hoàn toàn không hề đơn giản.The problem is far from easy.
  • Đây là một ví dụ đơn giản.Here's a simple example.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "giản"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "giản"

Cấu tạo âm tiết

giảnâm đầu gi · vần an · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "giản" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.