giản
Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːn˧˩] · Huế [jaːŋ˧˨] · Sài Gòn [jaːŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tiện lợi và nhẹ nhàng.
- Việc giản.
Câu ví dụ thêm
- Bài thứ hai thì rất đơn giản.The second lesson is very simple.
- Vấn đề đó hoàn toàn không hề đơn giản.The problem is far from easy.
- Đây là một ví dụ đơn giản.Here's a simple example.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "giản"
简giản鐗giản撊giản锏giản㶕giản澗giản鐘chung, giản㪝giản簡giảm, giản襇cán, giản涧giản瞷gian, gián, giám, nhàn, giản𧯎giản揀luyện, luyến, giản癇nhàn, giản襉cán, giản
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
giản hay giảng?âm cuối ng/n · "giảng": Trình bày cặn kẽ cho người khác hiểu.giản hay giảnh?âm cuối n/nh · "giảnh": Vểnh tai lên.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "giản"
đơn giảnxem giản đơngiản dịĐơn sơ, không phiền phức, không xa hoa, đơn giản một cách tự nhiên, trong phong cách sống.tối giản(Toán học) .giản thểThực hiện đơn giản hơn; giảm độ phức tạp của nó.giản đơnSơ sài, không phức tạp.giản tiệnĐơn giản và tiện lợi.tinh giảnLàm cho gián đơn và tốt hơn.giản ướcLược bỏ những phần có thể lược bỏ để làm cho có hình thức đơn giản hơn.giản phổLối ghi âm thanh của nhạc một cách đơn giản.giản yếuGọn gàng và có đầy đủ những điều cần thiết.giản đồHình vẽ bằng đường kẻ để trình bày một sự vật, một hiện tượng.dâu nam giảnNgười con dâu trung hậu, đảm đang, lấy ý từ kinh Thi.đồng phạm giản đơnLoại đồng phạm có những người cùng tham gia thực hiện phạm tội đều là người thực hành.giản chínhLàm cho biên chế bớt người mà vẫn bảo đảm công tác.giản phácĐơn giản và chất phác.giản lượcNgắn và gọn gàng.thanh giảnThanh bạch và giản dị.lính giảnLính chuyên phục vụ ở các công đường cấp tỉnh thời phong kiến.giản lậuThô sơ, quê kệch.sơ giảnSơ lược và đơn giản.Bàn GiảnMột xã thuộc huyện Lập Thạch, tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam.giản đồ ýxem bản đồ tư duy
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "giản" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.