"giản" hay "giảng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

giản

Tính từ
  1. Tiện lợi và nhẹ nhàng.
    • Việc giản.

Hay gặp trong: giản dị, tối giản, giản thể, giản đơn, giản tiện, tinh giản, giản phổ, giản đồ, giản yếu, giản chính

Xem đủ "giản" →

giảng

Động từ
  1. Trình bày cặn kẽ cho người khác hiểu.
    • Giảng bài.
  2. Nói.
    • Giảng hoà.

Hay gặp trong: bài giảng, giảng viên, tòa giảng, giảng dạy, giảng đường, giảng sư, khai giảng, giảng giải, giảng hòa, giảng luận

Xem đủ "giảng" →

Mẹo nhớ: âm cuối ng/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.