"giản" hay "giảng"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
giản
Tính từ
- Tiện lợi và nhẹ nhàng.
- Việc giản.
Hay gặp trong: giản dị, tối giản, giản thể, giản đơn, giản tiện, tinh giản, giản phổ, giản đồ, giản yếu, giản chính
Xem đủ "giản" →giảng
Động từ
- Trình bày cặn kẽ cho người khác hiểu.
- Giảng bài.
- Nói.
- Giảng hoà.
Hay gặp trong: bài giảng, giảng viên, tòa giảng, giảng dạy, giảng đường, giảng sư, khai giảng, giảng giải, giảng hòa, giảng luận
Xem đủ "giảng" →Mẹo nhớ: âm cuối ng/n
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.