giảng

Động từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh hỏiVần ang

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːŋ˧˩] · Huế [jaːŋ˧˨] · Sài Gòn [jaːŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Trình bày cặn kẽ cho người khác hiểu.
    • Giảng bài.
    • Giảng dạy.
    • Giảng diễn.
    • Giảng du.
  2. Nói.
    • Giảng hoà.
    • Diễn giảng.
    • Thầy giảng hay.
    • Đố tục giảng thanh. (tục ngữ)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "giảng"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"giảng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to lecture; to explain
🇨🇳 Tiếng Trung 讲 jiǎng
🇹🇭 Tiếng Thái บรรยาย ban-yaai

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "giảng"

bài giảngBài dạy của thầy, cô giáo.giảng viênNgười giảng dạy một môn tại các trường đại học hay các lớp huấn luyện cán bộ.thỉnh giảngMời giáo viên, chuyên gia hoặc nhà khoa học ở nơi khác đến giảng dạy hoặc báo cáo chuyên đề trong một thời gian nhất định ở một cơ sở giáo dục (thường không thuộc biên chế chính thức của cơ sở giáo dục đó).tòa giảngNơi linh mục đứng giảng đạo và giảng lời Chúa trong nhà thờ Kitô giáo.trợ giảngGiảng viên phụ giúp việc giảng dạy thêm ở các trường đại học.giảng dạyTruyền thụ tri thức.giảng đườngPhòng giảng dạy ở trường đại học.khu giảng đườngTòa nhà tại trường đại học có lớp học rất lớn.giảng sư(Cũ) . Giảng viên.giảng giảiCắt nghĩa cho rõ về vấn đề gì.giảng hòaNgừng việc tranh giành nhau.khai giảngBắt đầu giảng dạy.giảng luậnGiảng giải luận bàn.giảng nghĩaNói rõ ý nghĩa một từ ngữ, một câu văn, một bài văn.thao giảngHoạt động được tổ chức trong nhà trường nhằm đánh giá các phương pháp dạy học mới, chất lượng giáo viên và chất lượng của chương trình giáo dục. Thường mang tính hình thức để thi đua nhưng không có giá trị thực chất.giảng diễnPhương pháp dạy học trình bày bài có hệ thống từ đầu đến cuối bài.giảng thuậtPhương pháp dạy học vừa giảng, vừa mô tả, vừa kể chuyện.giảng độcĐứng lớp chỉ một giảng sư.thị giảngChức quan trong Viện hàn lâm thời phong kiến, ở dưới thị tộc.giảng đạoDiễn giải về tôn giáo.giảng khoaMôn học, khoá học.giảng đànChỗ để đứng mà diễn giảng.bình giảnggiảng giải và bình luận các chi tiết ngôn ngữ nghệ thuật, giá trị tư tưởng trong tác phẩm văn học.

Cấu tạo âm tiết

giảngâm đầu gi · vần ang · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "giảng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.