giáng

Danh từĐộng từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh sắcVần ang

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːŋ˧˦] · Huế [jaːŋ˦˧˥] · Sài Gòn [jaːŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Dấu đặt trước nốt nhạc để biểu thị nốt đó được hạ thấp xuống nửa cung.
    • Dấu giáng.
    • Pha giáng.
Động từ
  1. Hạ xuống chức vụ, cấp bậc thấp hơn.
    • Giáng chức.
  2. Giáng thế.
    • Tiên giáng.
    • Giáng phàm.
    • Giáng sinh.
    • Giáng thế.
  3. Rơi mạnh từ trên xuống.
    • Giáng một trận mưa.
    • Tai hoạ giáng xuống đầu.
    • Giáng phúc.
  4. Đánh mạnh.
    • Giáng cho một cái tát.
    • Đòn trời giáng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "giáng"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "giáng"

Cấu tạo âm tiết

giángâm đầu gi · vần ang · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "giáng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.