Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːŋ˧˦ sïŋ˧˧] · Huế [jaːŋ˦˧˥ ʂɨn˧˧] ~ [jaːŋ˦˧˥ sɨn˧˧] · Sài Gòn [jaːŋ˦˥ ʂɨn˧˧] ~ [jaːŋ˦˥ sɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Lễ Giáng sinh (nói tắt), một ngày lễ trong Thiên Chúa giáo.
Câu ví dụ
- Bên châu Âu đã là Giáng Sinh rồi.It's already Christmas in Europe.
- Còn một tuần nữa là đến Giáng Sinh.Christmas is a week away.
- Bạn sẽ đón Giáng sinh với Tom chứ?Will you be spending Christmas with Tom?
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 降生.
"Giáng sinh" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | Christmas |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | クリスマス |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 크리스마스 keuriseumaseu |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | Weihnachten |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "Giáng sinh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.