giằng
Phát âm (IPA): Hà Nội [zaŋ˨˩] · Huế [jaŋ˦˩] · Sài Gòn [jaŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Giằng xay (nói tắt).
- Nắm chặt và dùng sức giành hoặc giữ lấy.
- Giằng nhau.
- Giằng lấy.
- Liên kết các kết cấu trong công trình xây dựng để làm cho vững chắc.
- Thanh giằng.
- Đổ giằng móng cho tốt.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
giằng hay giằn?âm cuối ng/n · "giằn": Cầm vật gì gí mạnh xuống, tỏ ý giận dữ.giằng hay rằng?âm đầu r/gi · "rằng": Nói.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "giằng"
giằng xayBộ phận của cối xay thóc gồm một cái cán dài dùng để quay thớt trên.giằng xéGiằng co cấu xé nhau một cách quyết liệt.giằng coKéo đi kéo lại.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "giằng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.