Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zaŋ˨˩ sɛ˧˦] · Huế [jaŋ˦˩ sɛ˨˩˦] · Sài Gòn [jaŋ˨˩ sɛ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Giằng co cấu xé nhau một cách quyết liệt.
- đàn sói giằng xé con mồi
- (có những mâu thuẫn tình cảm khó giải quyết) làm cho đau đớn về tinh thần đến mức như khó chịu đựng nổi.
- nỗi ân hận giằng xé tâm can
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "giằng xé" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.