giàng
Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːŋ˨˩] · Huế [jaːŋ˦˩] · Sài Gòn [jaːŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Đph) .
- Chờ.
- Đi đến cửa ô thấy ba cái xe giàng tại đó.null
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
giàng hay giàn?âm cuối n/ng · "giàn": Tấm lớn được đan hoặc ghép thưa bằng nhiều thanh tre, nứa, đặt trên cao làm chỗ cho cây leo hay che nắng.giàng hay ràng?âm đầu r/gi · "ràng": Buộc chặt bằng nhiều vòng.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "giàng"
Suối GiàngMột xã thuộc huyện Văn Chấn, tỉnh Yên Bái, Việt Nam.Thái Giàng PhốMột xã thuộc huyện Bắc Hà, tỉnh Lào Cai, Việt Nam.Tả Giàng PhìnMột xã thuộc huyện Sa Pa, tỉnh Lào Cai, Việt Nam.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "giàng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.