"giàn" hay "giàng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

giàn

Danh từ
  1. Tấm lớn được đan hoặc ghép thưa bằng nhiều thanh tre, nứa, đặt trên cao làm chỗ cho cây leo hay che nắng.
    • Làm giàn mướp .
  2. Tấm ghép nhiều thanh (ống) tre nứa, treo ngang sát tường để đồ lặt vặt trong nhà.
    • Giàn bếp.
  3. Như giàn giáo.
  4. Kết cấu gồm các thanh giằng bằng kim loại, bê tông cốt thép, gỗ hoặc vật liệu kết hợp, chịu lực của mái nhà, nhịp cầu, công trình thuỷ công, tên lửa.

Hay gặp trong: giàn giụa, giàn giáo, giàn rớ, giàn mui

Xem đủ "giàn" →

giàng

Động từ
  1. (Đph) .
  2. Chờ.
    • Đi đến cửa ô thấy ba cái xe giàng tại đó.null

Hay gặp trong: suối giàng

Xem đủ "giàng" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/ng

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.