床

sàngHán Việt · Nôm
ràngNôm
giànNôm
giàngNôm
rươngNôm
sườngâm Việt
giườngâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5E8A
Bộ thủ
广 nghiễm số 53
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
7
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Khung gầm (ô tô, máy bay…).

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 床 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

bed, couch; framework, chassis

Chữ khác cũng đọc là "sàng"

Chữ khác cũng đọc là "ràng"

Chữ khác cũng đọc là "giàn"

Chữ khác cũng đọc là "giàng"

Chữ khác cũng đọc là "rương"

Chữ khác cũng đọc là "giường"

Chữ cùng bộ 广

Xem cả 140 chữ thuộc bộ 广 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 床

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 床 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 床 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).