ràng
Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːŋ˨˩] · Huế [ʐaːŋ˦˩] · Sài Gòn [ɹaːŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Buộc chặt bằng nhiều vòng.
- Ràng gói hàng sau yên xe.
Câu ví dụ thêm
- Rõ ràng là ông ta đang nói dối.Obviously, he is lying.
- Anh ta rõ ràng là đang nói dối.Obviously, he is lying.
- Tình hình rõ ràng khá là khốc liệt.The situation is evidently pretty grim.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
ràng hay giàng?âm đầu r/gi · "giàng": (Đph) .ràng hay ràn?âm cuối ng/n · "ràn": Chuồng bò, trâu, ngựa.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "ràng"
rõ ràngRất rõ, rất tường tận, cụ thể.ràng buộcBắt buộc phải làm theo khuôn khổ nào đó, không thể khác được.rộn ràngTấp nập, nhộn nhịp.ra ràngNói chim con thường thường là chim bồ câu, mọc đủ lông.ràng rạngHơi sáng ra, tỏ ra.rẽ ràngKhoan thai và dễ hiểu.ràng rịtBuộc chằng chéo nhiều lần.ràng ràngxem rành rành.ràng ràngxem rành rành.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ràng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.