Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ràng buộc

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːŋ˨˩ ʔɓuək̚˧˨ʔ] · Huế [ʐaːŋ˦˩ ʔɓuək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɹaːŋ˨˩ ʔɓuək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Bắt buộc phải làm theo khuôn khổ nào đó, không thể khác được.
    • Hai bên ràng buộc lẫn nhau.
    • Không nên ràng buộc con cái nhiều quá.

"ràng buộc" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh bound · bind
🇨🇳 Tiếng Trung 制约 zhì yuē · 约束 yuē shù · 束缚 shù fù
🇰🇷 Tiếng Hàn 구속 gusok · 제약 jeyak · 구속되다 gusokdoeda · 구속하다 gusokhada

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

ràngâm đầu r · vần ang · thanh huyền
buộcâm đầu b · vần uôc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "ràng buộc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.