"ràn" hay "ràng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

ràn

Danh từ
  1. Chuồng bò, trâu, ngựa.

Hay gặp trong: ràn rạt

Xem đủ "ràn" →

ràng

Động từ
  1. Buộc chặt bằng nhiều vòng.
    • Ràng gói hàng sau yên xe.

Hay gặp trong: ràng buộc, rộn ràng, rẽ ràng, ràng rạng, ra ràng, ràng ràng, ràng rịt

Xem đủ "ràng" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/ng

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.