rạng

Tính từ Có chữ Nôm Thanh nặngVần ang

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːŋ˧˨ʔ] · Huế [ʐaːŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɹaːŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Mới hé sáng.
    • Trời đã rạng.
  2. Chói lọi, vẻ vang.
    • Rạng vẻ ông cha.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "rạng"

Cấu tạo âm tiết

rạngâm đầu r · vần ang · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "rạng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.