Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

rạng đông

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːŋ˧˨ʔ ʔɗəwŋ͡m˧˧] · Huế [ʐaːŋ˨˩ʔ ʔɗəwŋ͡m˧˧] · Sài Gòn [ɹaːŋ˨˩˨ ʔɗəwŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Lúc Mặt Trời mới mọc.

"rạng đông" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh dawn · sunrise · sunup · daybreak · morn
🇨🇳 Tiếng Trung 黎明 lí míng · 旦
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha amanecer · alba

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

rạngâm đầu r · vần ang · thanh nặng
đôngâm đầu đ · vần ông · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "rạng đông" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.