"giạng" hay "rạng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu r/gi. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

giạng

Động từ
  1. Xoạc rộng ra, giơ rộng theo chiều ngang.
    • Giạng chân.
Xem đủ "giạng" →

rạng

Tính từ
  1. Mới hé sáng.
    • Trời đã rạng.
  2. Chói lọi, vẻ vang.
    • Rạng vẻ ông cha.

Hay gặp trong: rạng đông, rạng rỡ, rạng danh, tỏ rạng, ràng rạng, rạng mai, rạng ngày

Xem đủ "rạng" →

Mẹo nhớ: âm đầu r/gi

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.