"rạn" hay "rạng"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
rạn
Danh từ
- Đá ngầm ở dưới biển, không nhô lên khỏi mặt nước.
- Hòn rạn.
Động từ
- Nứt thành từng đường nhỏ.
- Tấm kính bị rạn nhiều chỗ.
Hay gặp trong: rạn nứt, rạn vỡ
Xem đủ "rạn" →rạng
Tính từ
- Mới hé sáng.
- Trời đã rạng.
- Chói lọi, vẻ vang.
- Rạng vẻ ông cha.
Hay gặp trong: rạng đông, rạng rỡ, ràng rạng, tỏ rạng, rạng ngày, rạng mai
Xem đủ "rạng" →Mẹo nhớ: âm cuối n/ng
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.