"rạn" hay "rạng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

rạn

Danh từ
  1. Đá ngầm ở dưới biển, không nhô lên khỏi mặt nước.
    • Hòn rạn.
Động từ
  1. Nứt thành từng đường nhỏ.
    • Tấm kính bị rạn nhiều chỗ.

Hay gặp trong: rạn nứt, rạn vỡ

Xem đủ "rạn" →

rạng

Tính từ
  1. Mới hé sáng.
    • Trời đã rạng.
  2. Chói lọi, vẻ vang.
    • Rạng vẻ ông cha.

Hay gặp trong: rạng đông, rạng rỡ, ràng rạng, tỏ rạng, rạng ngày, rạng mai

Xem đủ "rạng" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/ng

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.