rạn
Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːn˧˨ʔ] · Huế [ʐaːŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɹaːŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đá ngầm ở dưới biển, không nhô lên khỏi mặt nước.
- Hòn rạn.
- Nứt thành từng đường nhỏ.
- Tấm kính bị rạn nhiều chỗ.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
rạn hay dạn?âm đầu d/r · "dạn": (Cũ, hoặc ph.) . Bạo, không rụt rè, không e ngại.rạn hay rạng?âm cuối n/ng · "rạng": Mới hé sáng.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "rạn"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "rạn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.