răn
Phát âm (IPA): Hà Nội [zan˧˧] · Huế [ʐaŋ˧˧] · Sài Gòn [ɹaŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nói điều hơn lẽ phải để thúc đẩy làm theo.
- Đẻ con chẳng dạy chẳng răn,.
- Thà rằng nuôi lợn cho ăn lấy lòng. (ca dao)
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
răn hay dăn?âm đầu r/d · "dăn": Chất lỏng bay hay phun ra từ một nguồn.răn hay răng?âm cuối ng/n · "răng": Phần cứng mọc ở hàm trong miệng, dùng để nhai hay cắn.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "răn"
khuyên rănNói người trên khuyên bảo dạy dỗ.răn đeNói cho biết rõ điều tai hại với mục đích ngăn cấm, kèm theo ý đe doạ.răn bảo.răn dạyRăn và dạy bảo một cách nghiêm khắc cho biết điều hơn lẽ phải.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "răn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.