"răn" hay "răng"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
răn
Động từ
- Nói điều hơn lẽ phải để thúc đẩy làm theo.
- Đẻ con chẳng dạy chẳng răn,.
Hay gặp trong: khuyên răn, răn bảo, răn dạy, răn đe
Xem đủ "răn" →răng
Danh từ
- Phần cứng mọc ở hàm trong miệng, dùng để nhai hay cắn.
- Chân răng kẽ tóc.
Phó từ
- Thế nào?
- Mần răng?
Danh từ
- Bộ phận nhọn, lồi ra, sắp đều nhau thành hàng của những dụng cụ như cưa, bừa.
- Bộ phận nhọn, lồi ra ở vành ngoài bánh xe trong một bộ máy, ăn khớp với những bộ phận tương tự của những bánh xe khác để chuyền chuyển động.
Hay gặp trong: đánh răng, bánh răng, răng cưa, nghiến răng, răng khôn, răng cửa, rít răng, sún răng, răng cấm, mọc răng
Xem đủ "răng" →Mẹo nhớ: âm cuối ng/n
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.