Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"răn" hay "răng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

răn

Động từ
  1. Nói điều hơn lẽ phải để thúc đẩy làm theo.
    • Đẻ con chẳng dạy chẳng răn,.

Hay gặp trong: khuyên răn, răn bảo, răn dạy, răn đe

Xem đủ "răn" →

răng

Danh từ
  1. Phần cứng mọc ở hàm trong miệng, dùng để nhai hay cắn.
    • Chân răng kẽ tóc.
Phó từ
  1. Thế nào?
    • Mần răng?
Danh từ
  1. Bộ phận nhọn, lồi ra, sắp đều nhau thành hàng của những dụng cụ như cưa, bừa.
  2. Bộ phận nhọn, lồi ra ở vành ngoài bánh xe trong một bộ máy, ăn khớp với những bộ phận tương tự của những bánh xe khác để chuyền chuyển động.

Hay gặp trong: đánh răng, bánh răng, răng cưa, nghiến răng, răng khôn, răng cửa, rít răng, sún răng, răng cấm, mọc răng

Xem đủ "răng" →

Mẹo nhớ: âm cuối ng/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.