ran

Tính từ Có chữ Nôm Thanh ngangVần an

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːn˧˧] · Huế [ʐaːŋ˧˧] · Sài Gòn [ɹaːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Vang, lan khắp mọi nơi.
    • Pháo ran.
    • Đau ran cả người.

Câu ví dụ thêm

  • Bạn có thích Xan Phờ-ran-xít-xcô không?Do you like San Francisco?

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "ran"

Cấu tạo âm tiết

ranâm đầu r · vần an · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "ran" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.