"ran" hay "rang"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

ran

Tính từ
  1. Vang, lan khắp mọi nơi.
    • Pháo ran.

Hay gặp trong: râm ran, u ran, ran rát, nổ ran

Xem đủ "ran" →

rang

Động từ
  1. Làm chín bằng cách đảo đi đảo lại trong chảo nóng và khô.
    • Rang lạc.

Hay gặp trong: rang rảng, cơm rang, rảnh rang, rình rang, nồi rang

Xem đủ "rang" →

Mẹo nhớ: âm cuối ng/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.