Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

闌

lanHán Việt
tàoHán Việt
lànNôm
ranNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+95CC
Bộ thủ
門 môn số 169
Nét ngoài bộ
9
Tổng số nét
17
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 闌 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

door screen; railing fence

Giản thể và phồn thể

Chữ 闌 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "lan"

Xem cả 34 chữ đọc là "lan" →

Chữ khác cũng đọc là "tào"

Chữ khác cũng đọc là "làn"

Chữ khác cũng đọc là "ran"

Chữ cùng bộ 門

Xem cả 135 chữ thuộc bộ 門 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 闌

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 闌 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).