瀾
lanHán Việt
lànNôm
rànNôm
trànNôm
lượnâm Việt
trơnâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+703E
- Bộ thủ
- 水 thuỷ số 85
- Nét ngoài bộ
- 17
- Tổng số nét
- 20
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- lan — Hán Việt. Chữ cùng âm "lan" · âm tiết lan
- làn — Nôm. Chữ cùng âm "làn" · âm tiết làn
- ràn — Nôm. Chữ cùng âm "ràn" · âm tiết ràn
- tràn — Nôm. Chữ cùng âm "tràn" · âm tiết tràn
- lượn — âm Việt. Chữ cùng âm "lượn" · âm tiết lượn
- trơn — âm Việt. Chữ cùng âm "trơn" · âm tiết trơn
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 瀾 theo lối Nôm
trànĐồ đan thưa bằng nan tre để đặt bánh tráng lên phơi cho khô.lànGiỏ xách đựng đồ, làm bằng tre, mây, hoặc nhựa, miệng thường rộng, đáy bằng.rànChuồng bò, trâu, ngựa.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
overflowing; waves, ripples
Giản thể và phồn thể
Chữ 瀾 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "lan"
Chữ khác cũng đọc là "làn"
Chữ khác cũng đọc là "ràn"
Chữ khác cũng đọc là "tràn"
Chữ khác cũng đọc là "lượn"
Chữ khác cũng đọc là "trơn"
Chữ cùng bộ 水
浪lăng演diễn漫man沈thẩm泥nê深thâm派phái油du洡giội浸tẩm滅diệt洗tẩy温ôn水thuỷ淋lâm永vĩnh汽hất沒một注chú淬tôi清thanh沙sa泡bào洞đỗng消tiêu滿mãn池trì𣳔dòng淶lai活hoạt
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 瀾
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 瀾 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).