洗
tẩyHán Việt · Nôm
tiểnHán Việt
tâỷHán Việt
giẫyNôm
rảiNôm
rảyNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6D17
- Bộ thủ
- 水 thuỷ số 85
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 9
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- tẩy — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "tẩy" · âm tiết tẩy
- tiển — Hán Việt. Chữ cùng âm "tiển" · âm tiết tiển
- tâỷ — Hán Việt. Chữ cùng âm "tâỷ"
- giẫy — Nôm. Chữ cùng âm "giẫy" · âm tiết giẫy
- rải — Nôm. Chữ cùng âm "rải" · âm tiết rải
- rảy — Nôm. Chữ cùng âm "rảy" · âm tiết rảy
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 洗 theo lối Nôm
tẩyĐồ dùng bằng cao su để xóa những chữ, hình, vết... trên giấy.rảiDọc cây khoai nước.giẫyVạt cỏ cho sạch hoặc vạt đất cho phẳng bằng xẻng, cuốc.rảyVảy nước cho đều.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
wash, rinse; clean, purify
Chữ khác cũng đọc là "tẩy"
Chữ khác cũng đọc là "tiển"
Chữ khác cũng đọc là "tâỷ"
Chữ khác cũng đọc là "giẫy"
Chữ khác cũng đọc là "rải"
Chữ khác cũng đọc là "rảy"
Chữ cùng bộ 水
浪lăng演diễn漫man沈thẩm泥nê深thâm派phái油du洡giội浸tẩm滅diệt温ôn水thuỷ淋lâm永vĩnh汽hất沒một注chú淬tôi清thanh沙sa泡bào洞đỗng消tiêu滿mãn池trì𣳔dòng淶lai活hoạt淡đạm
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 洗
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 洗 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).