冼
sảngHán Việt
tẩyNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+51BC
- Bộ thủ
- 冫 băng số 15
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 8
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- sảng — Hán Việt. Chữ cùng âm "sảng" · âm tiết sảng
- tẩy — Nôm. Chữ cùng âm "tẩy" · âm tiết tẩy
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Tiển, Sẻn : Một họ ít phổ biến tại duyên hải Hoa Nam.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 冼 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
a surname
Chữ khác cũng đọc là "sảng"
Chữ khác cũng đọc là "tẩy"
Chữ cùng bộ 冫
冷lãnh冰băng冬đông凍đống决huyết冶dã准chốn凝ngưng凌lăng冲trùng况huống净tịnh凋điêu凑thấu减giảm𠖭lẻo冻đống凉lượng𠘃đọng凜lẫm𠖰dãy冺mẫn𠖾mát𠖿ròng冽liệt凄thê凈tịnh凊thính凇tùng凖chuẩn
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 冼
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 冼 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 冼 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).