Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

冼

sảngHán Việt
tẩyNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+51BC
Bộ thủ
冫 băng số 15
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
8
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Tiển, Sẻn : Một họ ít phổ biến tại duyên hải Hoa Nam.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 冼 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

a surname

Chữ khác cũng đọc là "sảng"

Chữ khác cũng đọc là "tẩy"

Chữ cùng bộ 冫

Xem cả 61 chữ thuộc bộ 冫 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 冼

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 冼 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 冼 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).