爽
sảngHán Việt · Nôm
sửngNôm
sượngNôm
sữngNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+723D
- Bộ thủ
- 爻 hào số 89
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- sảng — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "sảng" · âm tiết sảng
- sửng — Nôm. Chữ cùng âm "sửng" · âm tiết sửng
- sượng — Nôm. Chữ cùng âm "sượng" · âm tiết sượng
- sững — Nôm. Chữ cùng âm "sững" · âm tiết sững
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 爽 theo lối Nôm
sượngỞ trạng thái nấu, nung chưa được thật chín, hoặc do bị kém phẩm chất, không thể nào nấu cho chín mềm được.sảngMê man.sửngĐiếng đi, ngẩn ra.sữngNói đứng ngây ra nhìn vì gặp điều bất ngờ.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
happy, cheerful; refreshing
Chữ khác cũng đọc là "sảng"
Chữ khác cũng đọc là "sửng"
Chữ khác cũng đọc là "sượng"
Chữ khác cũng đọc là "sững"
Chữ cùng bộ 爻
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 爽
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 爽 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).