Chữ Hán Nôm đọc là "sảng"
17 chữ có âm đọc "sảng" trong tiếng Việt: 16 chữ có âm Hán Việt, 1 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "sảng": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "sảng"
爽happy, cheerful; refr…倉granary; berth; sea仓granary; berth; sea怆sad, broken-hearted, …冼Tiển, Sẻn : Một họ ít…仺凔cold塽plateau愴sad, broken-hearted, …磢(Cant.) to grind; a r…䕤(same as 蘄) name of a…傸騻horse鷞turquoise kingfisher𠁊𤕤
Chữ Nôm đọc là "sảng"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).