Chữ Hán Nôm đọc là "sấn"
18 chữ có âm đọc "sấn" trong tiếng Việt: 18 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "sấn": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "sấn"
趁take advantage of, av…襯Quần áo trong, quần á…衬Quần áo trong, quần á…儭to assist; to give al…哂smile, laugh at, snee…嚫(Cant.) aspect marker…榇coffin; tung tree櫬coffin; tung tree疢aching of limbs, musc…矤矧much more, still more…訠much more, still more…趂to take advantage of;…龀lose baby teeth and g…䞋to do alms for the Bu…瀙齓齔lose baby teeth and g…
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).