儭
thânHán Việt · Nôm
sấnHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+512D
- Bộ thủ
- 人 nhân số 9
- Nét ngoài bộ
- 16
- Tổng số nét
- 18
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- thân — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "thân" · âm tiết thân
- sấn — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "sấn" · âm tiết sấn
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 儭 theo lối Nôm
thânPhần chính về mặt thể tích, khối lượng, chứa đựng cơ quan bên trong của cơ thể động vật, hoặc mang hoa lá của cơ thể thực vật.sấnPhần thịt có nạc nằm trên mỡ ở phần lưng, mông và vai lợn.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
to assist; to give alms
Chữ khác cũng đọc là "thân"
Chữ khác cũng đọc là "sấn"
Chữ cùng bộ 人
來lai他tha令lệnh你nhĩ人nhân使sứ任nhậm伴bạn住trú傳truyền假giá們môn備bị仕sĩ代đại位vị低đây個cá倍bội停đình像tượng今kim例lệ供cung保bảo伶linh倒đảo以dĩ仰ngưỡng伯bá
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 儭
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 儭 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).