身
thânHán Việt · Nôm
quyênHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8EAB
- Bộ thủ
- 身 thân số 158
- Nét ngoài bộ
- 0
- Tổng số nét
- 7
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- thân — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "thân" · âm tiết thân
- quyên — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "quyên" · âm tiết quyên
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 身 theo lối Nôm
thânPhần chính về mặt thể tích, khối lượng, chứa đựng cơ quan bên trong của cơ thể động vật, hoặc mang hoa lá của cơ thể thực vật.quyênChim cuốc.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
body; trunk, hull; Kangxi radical 158
Chữ khác cũng đọc là "thân"
Chữ khác cũng đọc là "quyên"
Chữ cùng bộ 身
躺thượng躬cung軀khu躯khu𨈐thân𨈑thân𨈏thân躰thể𨉑rình𨉓mình躶khoả𨉞lưng𨉟mình𨉠bắn𨉨cáp軃đả𨊋mẩy𨊌lăn𨈒vóc𨈛chi䠲linh䠹hài𨈻tự躳cung軄chức
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 身
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 身 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 身 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).