睊

quyênHán Việt
quyếnHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+774A
Bộ thủ
目 mục số 109
Nét ngoài bộ
7
Tổng số nét
12
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 睊 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

see, look, gaze at; askance

Chữ khác cũng đọc là "quyên"

Chữ khác cũng đọc là "quyến"

Chữ cùng bộ 目

Xem cả 315 chữ thuộc bộ 目 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 睊

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 睊 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).