Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

眾

chúngHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+773E
Bộ thủ
目 mục số 109
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
11
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ Hán Việt viết bằng chữ 眾

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 眾 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

masses, people, multitude, crowd

Giản thể và phồn thể

Chữ 眾 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "chúng"

Chữ cùng bộ 目

Xem cả 315 chữ thuộc bộ 目 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 眾

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 眾 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 眾 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).