chúng

Danh từĐại từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh sắcVần ung

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕʊwŋ͡m˧˦] · Huế [t͡ɕʊwŋ͡m˦˧˥] · Sài Gòn [cʊwŋ͡m˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Như chúng bạn.
    • Đàn ông vượt bể có chúng, có bạn. (tục ngữ)
Đại từ
  1. chúng nó (nói tắt).
    • Bọn đế quốc tham lam vô hạn, chúng muốn biến nhiều nước thành thuộc địa của chúng.

Câu ví dụ thêm

  • Chúng tôi không ngủ được vì ồn quá.We can't sleep because of the noise.
  • Chúng tôi đã gặp một ông nhà văn.We met a writer.
  • Chúng tôi chờ khách đến thăm tối nay.We are awaiting visitors tonight.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 眾.

Chữ Hán đọc là "chúng"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"chúng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh they · them · they; them (casual); (plural)
🇫🇷 Tiếng Pháp ils · les · elles · eux
🇮🇹 Tiếng Ý li

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "chúng"

Cấu tạo âm tiết

chúngâm đầu ch · vần ung · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "chúng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.