Danh từTính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kwən˨˩ t͡ɕʊwŋ͡m˧˦] · Huế [kwəŋ˦˩ t͡ɕʊwŋ͡m˦˧˥] · Sài Gòn [wəŋ˨˩ cʊwŋ͡m˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nhân dân đông đảo.
- Được sự ủng hộ của quần chúng.
- Phát động quần chúng.
- Số đông ngoài Đảng, là đối tượng lãnh đạo của Đảng.
- Quần chúng góp ý cho từng.
- Đảng viên.
- Có tính chất phù hợp với đông đảo quần chúng.
- Văn nghệ quần chúng.
- Tác phong quần chúng.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 群眾.
"quần chúng" trong các thứ tiếng
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 群众 qún zhòng |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 대중 daejung |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | มวลชน muan-chon |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | la massa |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "quần chúng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.