Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kwən˧˧ t͡ɕʊwŋ͡m˧˩] · Huế [kwəŋ˧˧ t͡ɕʊwŋ͡m˧˨] · Sài Gòn [wəŋ˧˧ cʊwŋ͡m˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bộ phận phân loại cơ bản của quân đội, gồm có lục quân, hải quân, không quân, mỗi bộ phận được rèn luyện chiến đấu ở một môi trường địa lí nhất định (trên bộ, trên biển hoặc trên không)
- quân chủng không quân
- quân chủng hải quân
- Mỗi bộ phận trong những bộ phận lớn của lực lượng vũ trang, có nhiệm vụ chiến đấu trên bộ, hoặc trên không, hoặc dưới nước.
- Lục quân, không quân và hải quân là các quân chủng.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "quân chủng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.