quân chủng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kwən˧˧ t͡ɕʊwŋ͡m˧˩] · Huế [kwəŋ˧˧ t͡ɕʊwŋ͡m˧˨] · Sài Gòn [wəŋ˧˧ cʊwŋ͡m˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bộ phận phân loại cơ bản của quân đội, gồm có lục quân, hải quân, không quân, mỗi bộ phận được rèn luyện chiến đấu ở một môi trường địa lí nhất định (trên bộ, trên biển hoặc trên không)
    • quân chủng không quân
    • quân chủng hải quân
  2. Mỗi bộ phận trong những bộ phận lớn của lực lượng vũ trang, có nhiệm vụ chiến đấu trên bộ, hoặc trên không, hoặc dưới nước.
    • Lục quân, không quân và hải quân là các quân chủng.

Cấu tạo âm tiết

quânâm đầu qu · vần ân · thanh ngang
chủngâm đầu ch · vần ung · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "quân chủng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.