xuất chúng

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [swət̚˧˦ t͡ɕʊwŋ͡m˧˦] · Huế [swək̚˦˧˥ t͡ɕʊwŋ͡m˦˧˥] · Sài Gòn [s⁽ʷ⁾ək̚˦˥ cʊwŋ͡m˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Vượt hẳn, hơn hẳn mọi người về tài năng và trí tuệ.
    • Tài năng xuất chúng.
    • Một con người xuất chúng.

Câu ví dụ thêm

  • Tom là ca sĩ xuất chúng nhất trong câu lạc bộ này.Tom is by far the best singer performing at this club.
  • Trong câu lạc bộ này, Tom là ca sỹ xuất chúng nhất.Tom is by far the best singer performing at this club.
  • Trong câu lạc bộ này thì Tom là ca sỹ xuất chúng nhất.Tom is by far the best singer performing at this club.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"xuất chúng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh distinguished · exceptional · outstanding
🇷🇺 Tiếng Nga выдающийся выдаю́щийся

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

xuấtâm đầu x · vần uât · thanh sắc
chúngâm đầu ch · vần ung · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "xuất chúng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.