Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chúng sinh

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕʊwŋ͡m˧˦ sïŋ˧˧] · Huế [t͡ɕʊwŋ͡m˦˧˥ ʂɨn˧˧] ~ [t͡ɕʊwŋ͡m˦˧˥ sɨn˧˧] · Sài Gòn [cʊwŋ͡m˦˥ ʂɨn˧˧] ~ [cʊwŋ͡m˦˥ sɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tất cả những gì có sự sống, nói chung; có khi chuyên dùng để chỉ người và động vật (nói tổng quát), theo cách nói trong đạo Phật. Phổ độ chúng sinh.

Từ, cụm từ chứa "chúng sinh"

Cấu tạo âm tiết

chúngâm đầu ch · vần ung · thanh sắc
sinhâm đầu s · vần inh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "chúng sinh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.