chúng nó

Đại từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕʊwŋ͡m˧˦ nɔ˧˦] · Huế [t͡ɕʊwŋ͡m˦˧˥ nɔ˨˩˦] · Sài Gòn [cʊwŋ͡m˦˥ nɔ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Đại từ
  1. Ngôi thứ ba về số nhiều chỉ những người ở bực dưới hoặc những người mà mình khinh miệt.
    • Con cái còn dại thì phải dạy bảo chúng nó.
    • Những thằng ác ôn ấy đều bị bắt, thực đáng kiếp chúng nó.

Câu ví dụ thêm

  • Chúng nó lỗ tới một triệu yên lận.Their losses reached one million yen.
  • Đừng để chúng nó xem mày là trò đùa.Don't let them fool you.
  • Chúng nó đã làm tình tối qua.They made love last night.

"chúng nó" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh they (casual, or for animals)
🇷🇺 Tiếng Nga они они́

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

chúngâm đầu ch · vần ung · thanh sắc
nóâm đầu n · vần o · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "chúng nó" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.