Danh từ riêng
- Xem Hoa Kỳ.
"Hợp chúng quốc Hoa Kỳ" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | United States of America |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
| hợp | âm đầu h · vần ơp · thanh nặng |
| chúng | âm đầu ch · vần ung · thanh sắc |
| quốc | âm đầu qu · vần ôc · thanh sắc |
| hoa | âm đầu h · vần oa · thanh ngang |
| kỳ | âm đầu k · vần y · thanh huyền |
Định nghĩa theo mục "Hợp chúng quốc Hoa Kỳ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.