Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

dân chúng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zən˧˧ t͡ɕʊwŋ͡m˧˦] · Huế [jəŋ˧˧ t͡ɕʊwŋ͡m˦˧˥] · Sài Gòn [jəŋ˧˧ cʊwŋ͡m˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đông đảo nhân dân.
    • Không liên hệ chặt chẽ với dân chúng cũng như đứng lơ lửng giữa trời (Hồ Chí Minh)

Câu ví dụ thêm

  • Nhân dân chúng tôi đang khao khát sự độc lập.Our people thirst for independence.
  • Dân chúng ngay lập tức chuẩn bị những gì có thể để bảo vệ thành phố.The citizens immediately prepared everything to defend the city.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 民眾.

"dân chúng" trong các thứ tiếng

🇹🇭 Tiếng Thái ราษฎร râat-sà-dawn

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

dânâm đầu d · vần ân · thanh ngang
chúngâm đầu ch · vần ung · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "dân chúng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.