dẫn chứng

Danh từĐộng từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zən˦ˀ˥ t͡ɕɨŋ˧˦] · Huế [jəŋ˧˨ t͡ɕɨŋ˦˧˥] · Sài Gòn [jəŋ˨˩˦ cɨŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cái được đưa ra để chứng minh làm cơ sở cho điều nói ra, viết ra.
    • Tìm được nhiều dẫn chứng sinh động, cụ thể.
Động từ
  1. Dẫn thí dụ, bằng cớ để chứng minh cho điều nói ra, viết ra là đúng, là có cơ sở.
    • Dẫn chứng ra nhiều cứ liệu xác thực.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 引證.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

dẫnâm đầu d · vần ân · thanh ngã
chứngâm đầu ch · vần ưng · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "dẫn chứng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.